Ford Transit

Ford Transit

Giá từ:

  • 798,000,000 VNĐ

Động cơ:

  • TDCi 2.4L

Số chỗ:

  • 16 chỗ ngồi

Hệ thống động lực hiệu quả và bền bỉ

Động cơ diesel 2.4L Turbo tăng áp với phun nhiên liệu trực tiếp common-rail, cho công suất 138 mã lực tại 3.500 vòng/phút và mô-men xoắn tới 375Nm tại 2.000 vòng/phút, rất mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu. Hộp số sàn gồm 6 cấp số tiến và 1 số lùi, giúp quá trình chuyển số mượt mà hơn. Hệ thống dẫn động bánh sau sử dụng cầu cứng và lá nhíp với chi phí bảo dưỡng thấp nhưng bền bỉ suốt vòng đời xe.

Thiết kế dễ dàng cho người lái

Thiết kế bảng táp lô được tính toán khoa học, tạo cảm giác thuận tiện cho người lái. Xung quanh vô-lăng là ổ cắm 12V, nút điều chỉnh đèn chiếu sáng và cần số được bố trí ngay cạnh vô-lăng rất thuận tiện khi lái xe.

Gương chiếu hậu điều khiển điện bằng nút bấm đặt ngay cạnh bảng đồng hồ, thuận tiện khi thao tác. Gương cầu tích hợp bên dưới giúp người lái quan sát rộng hơn khi có xe đi vào vùng điểm mù.

Tiện nghi thoải mái cho hành khách

Khoang hành khách trên xe Transit được bọc giả da cao cấp gam màu sáng, trang nhã. Tất cả các vị trí hành khách ngồi đều có cửa gió điều hòa độc lập, tạo cảm giác rất thoải mái trên hành trình dài. Lưng ghế ở tất cả các vị trí trên xe đều có thể điều chỉnh được độ nghiêng với biên độ rất lớn. Bên cạnh đó, khoảng cách giữa các hàng ghế là 68cm, giúp hành khách luôn tìm được tư thế thoải mái nhất.

Ngoại thất

Nội thất

Ford Transit – Loại xe

Transit Tiêu chuẩn –  798,000,000 VNĐ

Hệ thống treo / Suspension system
  • Sau : Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực
  • Trước : Hệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn và ống giảm chấn thủy lực
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
  • Bán kính vòng quay tối thiểu (m) : 6.65
  • Chiều dài cơ sở (mm) : 3750
  • Dài x Rộng x Cao (mm) : 5780 x 2000 x 2360
  • Khoảng sáng gầm xe (mm) : 165
  • Trọng lượng không tải (kg) : 2455
  • Trọng lượng toàn tải (kg) : 3730
  • Vệt bánh sau (mm) : 1704
  • Vệt bánh trước (mm) : 1740
Trang thiết bị an toàn / Safety features
  • Bánh xe : Vành thép 16
  • Cỡ lốp : 215 / 75R16
  • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 80L
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) : Có
  • Loại nhiên liệu sử dụng : Dầu /Diesel
  • Phanh đĩa phía trước và sau : Có
  • Trợ lực lái thủy lực : Có
Trang bị chính
  • Dây đai an toàn trang bị cho tất cả các ghế : Có
  • Gương chiếu hậu điều khiển điện : Có
  • Túi khí cho người lái : Có
  • Đèn phanh sau lắp cao : Có
  • Đèn sương mù : Có
Trang thiết bị chính
  • Bậc lên xuống : Có
  • Bậc đứng lau kính chắn gió phía trước : Có
  • Các hàng ghế (2,3,4 ) ngả được : Có
  • Chắn bùn trước sau : Có
  • Cửa sổ lái và phụ lái điều khiển điện : Có
  • Dây đai an toàn trang bị cho tất cả các ghế : Có
  • Ghế lái điều chỉnh 6 hướng có tựa tay : Có
  • Gương chiếu hậu điều khiển điện : Có
  • Hệ thống âm thanh : AM/FM, cổng USB/SD, 4 loa (4 speakers)
  • Khoá cửa điện trung tâm : Có
  • Khóa cửa điều khiển từ xa : Có
  • Khóa nắp ca-pô : Có
  • Tay nắm hỗ trợ lên xuống : Có
  • Tựa đầu các ghế : Có
  • Túi khí cho người lái : Có
  • Vật liệu ghế : Vải
  • Đèn phanh sau lắp cao : Có
  • Đèn sương mù : Có
  • Điều hoà nhiệt độ : Hai dàn lạnh
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
  • Công suất cực đại (Hp/vòng/phút) : 138/3500
  • Dung tích xi lanh : 2402
  • Hộp số : 6 số tay
  • Loại : 4 Xi Lanh thẳng hàng / 4 Cylinders in line
  • Ly hợp : Đĩa ma sát khô, dẫn động bằng thuỷ lực
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) : 375 x 2000
  • Động cơ : Động cơ Turbo Diesel 2.4L – TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp
  • Đường kính x Hành trình : 89.9 x 94.6

Transit Cao cấp – Giá: 845,000,000 VNĐ

Hệ thống treo / Suspension system
  • Sau : Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực
  • Trước : Hệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn và ống giảm chấn thủy lực
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
  • Bán kính vòng quay tối thiểu (m) : 6.65
  • Chiều dài cơ sở (mm) : 3750
  • Dài x Rộng x Cao (mm) : 5780 x 2000 x 2360
  • Khoảng sáng gầm xe (mm) : 165
  • Trọng lượng không tải (kg) : 2455
  • Trọng lượng toàn tải (kg) : 3730
  • Vệt bánh sau (mm) : 1704
  • Vệt bánh trước (mm) : 1740
Trang thiết bị an toàn / Safety features
  • Bánh xe : Vành hợp kim nhôm đúc 16
  • Cỡ lốp : 215 / 75R16
  • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 80L
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) : Có
  • Loại nhiên liệu sử dụng : Dầu /Diesel
  • Phanh đĩa phía trước và sau : Có
  • Trợ lực lái thủy lực : Có
Trang bị chính
  • Dây đai an toàn trang bị cho tất cả các ghế : Có
  • Gương chiếu hậu điều khiển điện : Có
  • Túi khí cho người lái : Có
  • Đèn phanh sau lắp cao : Có
  • Đèn sương mù : Có
Trang thiết bị chính
  • Bậc lên xuống : Có
  • Bậc đứng lau kính chắn gió phía trước : Có
  • Các hàng ghế (2,3,4 ) ngả được : Có
  • Chắn bùn trước sau : Có
  • Cửa sổ lái và phụ lái điều khiển điện : Có
  • Dây đai an toàn trang bị cho tất cả các ghế : Có
  • Ghế lái điều chỉnh 6 hướng có tựa tay : Có
  • Gương chiếu hậu điều khiển điện : Có
  • Hệ thống âm thanh : AM/FM, cổng USB/SD, 4 loa (4 speakers)
  • Khoá cửa điện trung tâm : Có
  • Khóa cửa điều khiển từ xa : Có
  • Khóa nắp ca-pô : Có
  • Tay nắm hỗ trợ lên xuống : Có
  • Tựa đầu các ghế : Có
  • Túi khí cho người lái : Có
  • Vật liệu ghế : Da cao cấp
  • Đèn phanh sau lắp cao : Có
  • Đèn sương mù : Có
  • Điều hoà nhiệt độ : Hai dàn lạnh
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
  • Công suất cực đại (Hp/vòng/phút) : 138/3500
  • Dung tích xi lanh : 2402
  • Ghế bọc da cao cấp
  • Hộp số : 6 số tay
  • Loại : 4 Xi Lanh thẳng hàng / 4 Cylinders in line
  • Ly hợp : Đĩa ma sát khô, dẫn động bằng thuỷ lực
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) : 375 x 2000
  • Động cơ : Động cơ Turbo Diesel 2.4L – TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp
  • Đường kính x Hành trình : 89.9 x 94.6

Transit Tiêu chuẩn – Gói trang bị thêm – Giá: 805,000,000 VNĐ

Hệ thống treo / Suspension system
  • Sau : Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực / Non-independent leaf springs with telescopic shock absorbers
  • Trước : Hệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn và ống giảm chấn thủy lực / Independent coil springs with telescopic shock absorbers
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
  • Bán kính vòng quay tối thiểu (m) : 6.65
  • Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) : 3750
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5780 x 2000 x 2360
  • Khoảng sáng gầm xe (mm) : 165
  • Trọng lượng không tải (kg) : 2455
  • Trọng lượng toàn tải (kg) : 3730
  • Vệt bánh sau (mm) : 1704
  • Vệt bánh trước (mm) : 1740
Trang thiết bị an toàn / Safety features
  • Bánh xe : Vành hợp kim nhôm đúc 16
  • Cỡ lốp : 215 / 75R16
  • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 80L
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) : Có
  • Loại nhiên liệu sử dụng : Dầu
  • Phanh đĩa phía trước và sau : Có
  • Trợ lực lái thủy lực : Có
Trang bị chính
  • Dây đai an toàn trang bị cho tất cả các ghế : Có
  • Gương chiếu hậu điều khiển điện : Có
  • Túi khí cho người lái : Có
  • Đèn phanh sau lắp cao : Có
  • Đèn sương mù : Có
Trang thiết bị chính
  • Bậc lên xuống : Có
  • Bậc đứng lau kính chắn gió phía trước : Có
  • Các hàng ghế (2,3,4 ) ngả được : Có
  • Chắn bùn trước sau : Có
  • Cửa sổ lái và phụ lái điều khiển điện : Có
  • Dây đai an toàn trang bị cho tất cả các ghế : Có
  • Ghế lái điều chỉnh 6 hướng có tựa tay : Có
  • Gương chiếu hậu điều khiển điện : Có
  • Hệ thống âm thanh : AM/FM, cổng USB/SD, 4 loa (4 speakers)
  • Khoá cửa điện trung tâm : Có
  • Khóa cửa điều khiển từ xa : Có
  • Khóa nắp ca-pô : Có
  • Tay nắm hỗ trợ lên xuống : Có
  • Tiêu chuẩn khí thải/ Emision Level : EURO Stage 4
  • Tựa đầu các ghế : Có
  • Túi khí cho người lái : Có
  • Vật liệu ghế : Vải
  • Đèn phanh sau lắp cao : Có
  • Đèn sương mù : Có
  • Điều hoà nhiệt độ : Hai giàn lạnh
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 140 / 3500
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 2402
  • Hộp số : 6 số tay
  • Loại : 4 xi lanh thẳng hàng
  • Ly hợp : Đĩa ma sát khô, dẫn động bằng thuỷ lực
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 375 / 2000
  • Động cơ : Động cơ Turbo Diesel 2,4L – TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp
  • Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) : 89.9 x 94.6

Để lại bình luận





Hotline: 0939850784