Ford Tourneo

Ford Tourneo

Giá từ:

  • 999,000,000 VNĐ

Động cơ:

  • Ecoboost 2.0L

Số chỗ ngồi:

  • 7

Thiết kế tinh xảo, thoải mái tối đa

Khoang hành khách rộng rãi, thiết kế nội thất tinh xảo, tiện nghi mang lại sự thoải mái và thư giãn trên cả hành trình cho cả người lái và hành khách.

Công suất mạnh mẽ, thân thiện môi trường

Ford Tourneo được trang bị động cơ xăng 2.0L Ecoboost vừa mang lại sức mạnh mong muốn mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu, cho bạn một hành trình trọn vẹn.

Công nghệ nhân văn và thông minh

Ford Tourneo được trang bị công nghệ thông minh với nhiều tiện ích giúp quá trình lái xe trở nên thú vị và dễ dàng hơn bao giờ hết, nâng tầm trải nghiệm lái lên một tầm cao mới.

Thư thái tận hưởng từng phút giây

Không phải lo lắng bất cứ điều gì, bạn chỉ việc tập trung lái xe an toàn bởi Ford Tourneo thực sự là người đồng hành đáng tin cậy trên mọi hành trình.

Ngoại thất

Nội thất

Ford Tourneo – Các loại xe

Tourneo Titanium Ecoboost 2.0L –  1,069,000,000 VNĐ

Hệ thống treo / Suspension system
  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Khí nén điện tử, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực / Air Suspension, dual cylinder pneumatic hydraulic shock absorbers, w / anti-roll bar
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension : McPherson, Lò xo trụ ,thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực / McPherson, coil springs & dual cylinder pneumatic hydraulic shock absorbers, w / anti-roll bar
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 2,933
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 4,976 x 2,095 x 1,990
  • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 80 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lit/100km)
  • Kết hợp : 10,72
  • Ngoài đô thị : 8,81
  • Trong đô thị : 14,04
Trang thiết bị an toàn / Safety features
  • Bánh xe / Wheel : Vành (mâm) đúc hợp kim 16″ / 16″ Alloy
  • Cỡ lốp / Tire Size : 215/65 R16
  • Ghế lái / Driver Seats : Điều chỉnh điện 10 hướng / 10-way Power Driver
  • Gương chiếu hậu chống chói tự động / Auto-dimming Rear View Mirror : Có / With
  • Hàng ghế thứ 2 : Tựa tay, có ngả lưng ghế, chức năng điều chỉnh trượt về phía trước sau / Armrest, recline, Sliding
  • Hàng ghế thứ 3 : Gập 60 / 40 tích hợp khả năng lật (cuộn) về phía trước / Fold & Tip / Tumble
  • Hệ thống camera lùi / Rear view camera : Có / With
  • Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) / Electronic Stability Program (ESP) : Có / With
  • Hệ thống chống bó cứng phanh / Anti-lock Braking System (ABS) : Có / With
  • Hệ thống chống trộm / Electronic Passive Anti-theft System : Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Mitigation : Có / With
  • Hệ thống kiểm soát chống trượt / Traction control : Có / With
  • Hệ thống loa / Speakers : 6
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / Electronic Brakeforce Distribution System (EBD) : Có / With
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill-Launch Assist (HLA) : Có / With
  • Hỗ trợ đỗ xe Sau / Rear Parking Aid : Có / With
  • Hỗ trợ đỗ xe trước / Front Parking Aid : Có / With
  • Kết nối Bluetooth / Bluetooth Connectivity : Có / With
  • Kết nối USB / USB Connectivity : Có / With
  • Khóa cửa điện điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry : Có / With
  • Màn hình giải trí / Display of system : Màn hình màu TFT cảm ứng 7″ với MP3, MP4 / 7″ touch screen TFT, MP3, MP4 player
  • Nguồn điện hỗ trợ / Auxiliary Power Point 220V / 150W : Có / With
  • Phanh trước và sau / Brakes: Front and Rear : Đĩa / Disc
  • Túi khí bên cho hành khách trước / Side Airbags : Có / With
  • Túi khí Rèm / Curtain Airbags : Có / With
  • Túi khí đôi phía trưóc / Front Dual Airbags : Có / With
  • Vật liệu ghế / Seat Material : Da / Leather
  • Vô lăng điều chỉnh 4 hướng : Có / With
  • Đài AM / FM / AM / FM Radio : Có / With
  • Điều hòa nhiệt độ / Airconditioning : Tự động 2 vùng khí hậu độc lập trước sau với hệ thống cửa gió đến từng vị trí ngồi / EATC for front and rear
Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior
  • Bậc lên xuống : Có / With
  • Cửa sổ trời điều khiển điện / Power Slide Tilt Sunroof : Có / With
  • Cụm đèn phía trước / Headlamp : Đèn Halogen tích hợp thấu kính projector với dải đèn LED / Halogen projector with LED Strip Light
  • Gương điều khiển điện, gập điện và sấy điện / power adjust, power fold, heat mirror : Có / With
  • Kính tối mầu / Privacy Glass : Có / With
  • Đèn sương mù / Front Fog Lamps : Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 203 (147) @ 5500
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1,997
  • Hệ thống ga tự đông / Cruise Control : Có / With
  • Hệ thống lái / Steering : Trợ lực lái thủy lực / Hydraulic Power Steering
  • Hộp số / Transmission : Tự động 6 cấp tích hợp chế độ số tay / 6-speed AT
  • Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) : 300 @ 3000
  • Động cơ / Engine Type : Xăng 2.0L EcoBoost 16 Van / 2.0L 16 valve EcoBoost

Tourneo Trend Ecoboost 2.0L – Giá: 999,000,000 VNĐ

Hệ thống treo / Suspension system
  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Khí nén điện tử, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực / Air Suspension, dual cylinder pneumatic hydraulic shock absorbers, w / anti-roll bar
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension : McPherson, Lò xo trụ ,thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực / McPherson, coil springs & dual cylinder pneumatic hydraulic shock absorbers, w / anti-roll bar
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 2,933
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 4,976 x 2,095 x 1,990
  • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 80 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lit/100km)
  • Kết hợp : 10,72
  • Ngoài đô thị : 8,76
  • Trong đô thị : 14,11
Trang thiết bị an toàn / Safety features
  • Bánh xe / Wheel : Vành (mâm) đúc hợp kim 16″ / 16″ Alloy
  • Cỡ lốp / Tire Size : 215/65 R16
  • Ghế lái / Driver Seats : Điều chỉnh tay 6 hướng / Fabric 6-way Manual Driver
  • Gương chiếu hậu chống chói tự động / Auto-dimming Rear View Mirror : Có / With
  • Hàng ghế thứ 2 : Tựa tay, có ngả lưng ghế, chức năng điều chỉnh trượt về phía trước sau / Armrest, recline, Sliding
  • Hàng ghế thứ 3 : Gập 60 / 40 tích hợp khả năng lật (cuộn) về phía trước / Fold & Tip / Tumble
  • Hệ thống camera lùi / Rear view camera : Không / Without
  • Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) / Electronic Stability Program (ESP) : Có / With
  • Hệ thống chống bó cứng phanh / Anti-lock Braking System (ABS) : Có / With
  • Hệ thống chống trộm / Electronic Passive Anti-theft System : Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Mitigation : Có / With
  • Hệ thống kiểm soát chống trượt / Traction control : Có / With
  • Hệ thống loa / Speakers : 6
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / Electronic Brakeforce Distribution System (EBD) : Có / With
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill-Launch Assist (HLA) : Có / With
  • Hỗ trợ đỗ xe Sau / Rear Parking Aid : Có / With
  • Hỗ trợ đỗ xe trước / Front Parking Aid : Không / Without
  • Kết nối Bluetooth / Bluetooth Connectivity : Không / Without
  • Kết nối USB / USB Connectivity : Có / With
  • Khóa cửa điện điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry : Có / With
  • Màn hình giải trí / Display of system : 3.5″ Dot Matrix
  • Nguồn điện hỗ trợ / Auxiliary Power Point 220V / 150W : Có / With
  • Phanh trước và sau / Brakes: Front and Rear : Đĩa / Disc
  • Túi khí bên cho hành khách trước / Side Airbags : Không / Without
  • Túi khí Rèm / Curtain Airbags : Không / Without
  • Túi khí đôi phía trưóc / Front Dual Airbags : Có / With
  • Vật liệu ghế / Seat Material : Chất liệu Vinyl / Vinyl
  • Vô lăng điều chỉnh 4 hướng : Có / With
  • Đài AM / FM / AM / FM Radio : Có / With
  • Điều hòa nhiệt độ / Airconditioning : Tự động 2 vùng khí hậu độc lập trước sau với hệ thống cửa gió đến từng vị trí ngồi / EATC for front and rear
Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior
  • Bậc lên xuống : Có / With
  • Cửa sổ trời điều khiển điện / Power Slide Tilt Sunroof : Có / With
  • Cụm đèn phía trước / Headlamp : Đèn Halogen tích hợp thấu kính projector với dải đèn LED / Halogen projector with LED Strip Light
  • Gương điều khiển điện, gập điện và sấy điện / power adjust, power fold, heat mirror : Có / With
  • Kính tối mầu / Privacy Glass : Có / With
  • Đèn sương mù / Front Fog Lamps : Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 203 (147) @ 5500
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1,997
  • Hệ thống ga tự đông / Cruise Control : Không / Without
  • Hệ thống lái / Steering : Trợ lực lái thủy lực / Hydraulic Power Steering
  • Hộp số / Transmission : Tự động 6 cấp tích hợp chế độ số tay / 6-speed AT
  • Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) : 300 @ 3000
  • Động cơ / Engine Type : Xăng 2.0L EcoBoost 16 Van / 2.0L 16 valve EcoBoost

Để lại bình luận





Hotline: 0939850784