Ford Ranger

11

Ford Ranger

Giá từ:

  • 616,000,000 VNĐ

Động cơ:

  • TDCi 2.2L
  • Bi-Turbo 2.0L
  • Turbo 2.0L

Số chỗ:

  • 5 chỗ ngồi

Ranger mạnh mẽ đầy phong cách

Thiết kế đa năng

Ranger Mới với thiết kế phía trước mạnh mẽ hơn, nội thất tiện nghi cùng những tính năng mới giúp cuộc sống của bạn dễ dàng hơn. Ranger Mới là chiếc xe bán tải được trang bị tính năng Hỗ trợ Nâng Cửa hậu thùng xe giúp cho việc chất dỡ hàng hóa nhẹ nhàng hơn.

Thiết kế để chinh phục

Hộp số tự động 10 cấp công nghệ tiên tiến của Ranger kết hợp cùng động cơ Bi-Turbo 2.0L thế hệ mới cho công suất và mô-men xoắn bạn cần mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu.

Khả năng toàn diện

Lội nước? Không vấn đề. Tải nặng? Quá dễ. Đổ đèo hay cát trượt? Thẳng tiến thôi. Với Khả năng lội nước sâu đến 800mm1, sức kéo hàng đầu cùng Khóa vi sai Cầu sau Điện, Ranger dễ dàng vượt mọi thách thức.

Khám phá ngoại thất

Ranger Wildtrak

Ranger Limited

Ranger XLS

Ranger XL

Nội thất tiện nghi

Ranger Mới – Loại xe

Ranger Wildtrak 2.0L AT 4X4 –  925,000,000 VNĐ

Hệ thống treo / Suspension system
  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 3220
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5362 x 1860 x 1830
  • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 200
Trang thiết bị an toàn / Safety features
  • Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 18”/ Alloy 18″
  • Bản đồ dẫn đường / Navigation system : Có / With
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Cảm biến trước& sau / Font & Rear sensor
  • Camera lùi / Rear View Camera : Có / With
  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With
  • Cỡ lốp / Tire Size : 265/60R18
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3, màn hình TFT cảm ứng 8″, / Voice Control SYNC Gen 3, 8″ touch screen
  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
  • Ghế lái trước / Front Driver Seat : Chỉnh điện 6 hướng / 6 way power
  • Ghế sau / Rear Seat Row : Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
  • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
  • Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
  • Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) / Electronic Stability Program (ESP) : Có / With
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Có / With
  • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation : Có / With
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có / With
  • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động/ Volumetric Burgular Alarm System
  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có / With
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist : Có / With
  • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists : Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System : Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control : Tự động/ Apdaptive Cruise Control
  • Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control : Có / With
  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With
  • Phanh sau / Rear Brake : Tang trống / Drum brake
  • Phanh trước / Front Brake : Phanh Đĩa / Disc brake
  • Tay lái / Steering wheel : Bọc da / Leather
  • Túi khí bên / Side Airbags : Có / With
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : Có / With
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có / With
  • Vật liệu ghế / Seat Material : Da + Vinyl tổng hợp/ Leather + Vinyl
  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With
Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior
  • Bộ trang bị thể thao / Sport packages : Bộ trang bị WILDTRAK
  • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Có / With
  • Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror : Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
  • LED Projector với khả năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto LED projector headlamp : Có / With
  • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp : Có / With
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 213 (156,7 KW) / 3750
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Hai cầu chủ động / 4×4
  • Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Có / with
  • Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) : 500 / 1750-2000
  • Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
  • Động cơ / Engine Type : Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi

Ranger LTD 2.0L 4X4 AT – Giá: 799,000,000 VNĐ

Hệ thống treo / Suspension system
  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Loại nhíp với ống giảm chấn / Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn / Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 3220
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5362 x 1860 x 1830
  • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 200
Trang thiết bị an toàn / Safety features
  • Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 18”/ Alloy 18″
  • Bản đồ dẫn đường / Navigation system : Không / Without
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Cảm biến phía sau / Rear parking sensor
  • Camera lùi / Rear View Camera : Có / With
  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With
  • Cỡ lốp / Tire Size : 265/60R18
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3, màn hình TFT cảm ứng 8″, / Voice Control SYNC Gen 3, 8″ touch screen
  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
  • Ghế lái trước / Front Driver Seat : Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
  • Ghế sau / Rear Seat Row : Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
  • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
  • Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
  • Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) / Electronic Stability Program (ESP) : Có / With
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without
  • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation : Không / Without
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có / With
  • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động/ Volumetric Burgular Alarm System
  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có / With
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist : Không / Without
  • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists : Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System : Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control : Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control : Có / With
  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With
  • Phanh sau / Rear Brake : Tang trống / Drum brake
  • Phanh trước / Front Brake : Phanh Đĩa / Disc brake
  • Tay lái / Steering wheel : Bọc da / Leather
  • Túi khí bên / Side Airbags : Không / Without
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : Có / With
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Không / Without
  • Vật liệu ghế / Seat Material : Da + Vinyl tổng hợp/ Leather + Vinyl
  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With
Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior
  • Bộ trang bị thể thao / Sport packages : Không / Without
  • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Có / With
  • Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror : Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
  • LED Projector với khả năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto LED projector headlamp : Có / With
  • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp : Có / With
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 180 (132,4 KW) / 3500
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Hai cầu chủ động / 4×4
  • Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Có / with
  • Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) : 420 / 1750-2500
  • Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
  • Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.0L

Ranger XLS 2.2L 4X2 AT – Giá: 650,000,000 VNĐ

Hệ thống treo / Suspension system
  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 3220
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5362 x 1860 x 1830
  • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 200
Trang thiết bị an toàn / Safety features
  • Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 16”/ Alloy 16″
  • Bản đồ dẫn đường / Navigation system : Không / Without
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Không / Without
  • Camera lùi / Rear View Camera : Không / Without
  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Không / Without
  • Cỡ lốp / Tire Size : 255/70R16
  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
  • Ghế lái trước / Front Driver Seat : Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
  • Ghế sau / Rear Seat Row : Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
  • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror : Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Manual adjust
  • Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
  • Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) / Electronic Stability Program (ESP) : Có / With
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without
  • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation : Không / Without
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có / With
  • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Không / Without
  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có / With
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist : Không / Without
  • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists : Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System : Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control : Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control : Có / With
  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Không / Without
  • Màn hình TFT cảm ứng 8″, / 8″ touch screen : Có / With
  • Phanh sau / Rear Brake : Tang trống / Drum brake
  • Phanh trước / Front Brake : Phanh Đĩa / Disc brake
  • Tay lái / Steering wheel : Thường / Base
  • Túi khí bên / Side Airbags : Không / Without
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : Có / With
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Không / Without
  • Vật liệu ghế / Seat Material : Nỉ / Cloth
  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Điều chỉnh tay/ Manual
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With
Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior
  • Bộ trang bị thể thao / Sport packages : Không / Without
  • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Không / Without
  • Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror : Có điều chỉnh điện/ Power adjust
  • Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp : Kiểu Halogen/ Halogen
  • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp : Không / Without
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 160 (118KW) / 3200
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 2198
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Một cầu chủ động / 4×2
  • Hộp số / Transmission : Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Không / without
  • Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) : 385 / 1600-2500
  • Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
  • Động cơ / Engine Type : TDCi Turbo Diesel 2.2L

Ranger XLS 2.2L 4X2 MT – Giá: 630,000,000 VNĐ

Hệ thống treo / Suspension system
  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 3220
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5362 x 1860 x 1830
  • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 200
Trang thiết bị an toàn / Safety features
  • Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 16”/ Alloy 16″
  • Bản đồ dẫn đường / Navigation system : Không / Without
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Không / Without
  • Camera lùi / Rear View Camera : Không / Without
  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Không / Without
  • Cỡ lốp / Tire Size : 255/70R16
  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
  • Ghế lái trước / Front Driver Seat : Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
  • Ghế sau / Rear Seat Row : Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
  • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror : Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Manual adjust
  • Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
  • Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) / Electronic Stability Program (ESP) : Có / With
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without
  • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation : Không / Without
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có / With
  • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Không / Without
  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có / With
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist : Không / Without
  • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists : Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System : Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control : Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control : Có / With
  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Không / Without
  • Màn hình TFT cảm ứng 8″, / 8″ touch screen : Có / With
  • Phanh sau / Rear Brake : Tang trống / Drum brake
  • Phanh trước / Front Brake : Phanh Đĩa / Disc brake
  • Tay lái / Steering wheel : Thường / Base
  • Túi khí bên / Side Airbags : Không / Without
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : Có / With
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Không / Without
  • Vật liệu ghế / Seat Material : Nỉ / Cloth
  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Điều chỉnh tay/ Manual
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With
Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior
  • Bộ trang bị thể thao / Sport packages : Không / Without
  • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Không / Without
  • Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror : Có điều chỉnh điện/ Power adjust
  • Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp : Kiểu Halogen/ Halogen
  • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp : Không / Without
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 160 (118KW) / 3200
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 2198
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Một cầu chủ động / 4×2
  • Hộp số / Transmission : 6 số tay / 6-speed MT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Không / without
  • Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) : 385 / 1600-2500
  • Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
  • Động cơ / Engine Type : TDCi Turbo Diesel 2.2L

Ranger XL 2.2L 4X4 MT – Giá: 616,000,000 VNĐ

Hệ thống treo / Suspension system
  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 3220
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5280 x 1860 x 1830
  • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 200
Trang thiết bị an toàn / Safety features
  • Bánh xe / Wheel : Vành thép 16”/ Steel wheel 16″
  • Bản đồ dẫn đường / Navigation system : Không / Without
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Không / Without
  • Camera lùi / Rear View Camera : Không / Without
  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Không / Without
  • Cỡ lốp / Tire Size : 255/70R16
  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
  • Ghế lái trước / Front Driver Seat : Chỉnh tay 4 hướng / 4 way manual
  • Ghế sau / Rear Seat Row : Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
  • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror : Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Manual adjust
  • Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, 4 loa (speakers)
  • Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) / Electronic Stability Program (ESP) : Không / Without
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without
  • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation : Không / Without
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có / With
  • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Không / Without
  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Không / Without
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist : Không / Without
  • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists : Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System : Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control : Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control : Không / Without
  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Không / Without
  • Phanh sau / Rear Brake : Tang trống / Drum brake
  • Phanh trước / Front Brake : Phanh Đĩa / Disc brake
  • Tay lái / Steering wheel : Thường / Base
  • Túi khí bên / Side Airbags : Không / Without
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : Có / With
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Không / Without
  • Vật liệu ghế / Seat Material : Nỉ / Cloth
  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Điều chỉnh tay/ Manual
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Không / Without
Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior
  • Bộ trang bị thể thao / Sport packages : Không / Without
  • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Không / Without
  • Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror : Có điều chỉnh điện/ Power adjust
  • Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp : Kiểu Halogen/ Halogen
  • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp : Không / Without
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp : Không / Without
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 160 (118KW) / 3200
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 2198
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Hai cầu chủ động / 4×4
  • Hộp số / Transmission : 6 số tay / 6-speed MT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Không / without
  • Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) : 385 / 1600-2500
  • Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
  • Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi

Để lại bình luận





Hotline: 0939850784