Ford Ranger Raptor

Ford Ranger Raptor

Giá từ:

  • 1,202,000,000 VNĐ

Động cơ:

  • Bi-Turbo 2.0L

Số chỗ:

  • 5 chỗ ngồi

Sinh ra để chinh phục

Mang trong mình sức mạnh từ Ford Performance DNA để sẵn sàng chinh chiến trong những điều kiện khắc nghiệt nhất, Ranger Raptor là chiếc bán tải đầu tiên mang thiết kế nguyên gốc từ nhà máy của Ford có khả năng chạy off-road tốc độ cao. Đó là siêu bán tải. Sự phối hợp giữa động cơ 2.0L Bi-Turbo và hộp số tự động 10 cấp chính là một cuộc cách mạng về hệ thống truyền động, nâng khả năng offroad lên một tầm cao mới.

Sinh ra để thống trị địa hình

Ranger Raptor ngay từ lúc xuất xưởng đã có đủ tất cả những gì bạn mong muốn để chinh phục những địa hình gian khó nhất mà không cần phải độ thêm bất kỳ chi tiết gì.

Ngoại thất

Nội thất

Thông số kỹ thuật

RANGER RAPTOR 2.0L AT 4X4 – 1,202,000,000 VNĐ ( 1,209,000,000 VNĐ áp dụng xe màu xám Conque)

Hệ thống treo / Suspension system
  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng ống giảm xóc thể thao/ Rear suspension with shock absorbers
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 3220
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5363 x 1873 x 2028
  • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 230
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lit/100km)
  • Kết hợp : 7,78
  • Ngoài đô thị : 6,77
  • Trong đô thị : 9,5
Trang thiết bị an toàn / Safety features
  • Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 17”/ Alloy 17″
  • Cảm biến đỗ xe / Parking sensor : Cảm biến phía sau (Rear sensor)
  • Camera lùi / Rear View Camera : Có / With
  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With
  • Cỡ lốp / Tire Size : 285/70R17
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói / SYNC Gen 3
  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có / With
  • Ga tự động / Cruise control : Có / With
  • Ghế lái trước / Front Driver Seat : Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power
  • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
  • Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, USB, Bluetooth, 6 loa (6 speakers)
  • Hệ thống báo động trộm / Alarm System : Có / With
  • Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) / Electronic Stability Program (ESP) : Có / With
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Có / With
  • Hệ thống Cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước / Collision Mitigation : Có / With
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có / With
  • Hệ thống giảm thiểu lật xe / Roll Stability Control (RSC) : Có / With
  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có / With
  • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists : Có / With
  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With
  • Phanh sau / Rear Brake : Phanh Đĩa / Disc brake
  • Phanh trước / Front Brake : Phanh Đĩa / Disc brake
  • Tay lái / Steering wheel : Bọc da / Leather
  • Túi khí bên / Side Airbags : Có / With
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : Có / With
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có / With
  • Vật liệu ghế / Seat Material : Da pha nỉ / Leather & Velour
  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With
  • Định vị vệ tinh : Có / With
Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior
  • Bộ trang bị Raptor : Có / With
  • Gương chiếu hậu hai bên / Side mirror : Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
  • LED Projector với khả năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto LED projector headlamp : Có / With
  • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp : Có / With
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 213 (156,7 KW) / 3750
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996
  • Gài cầu điện / Shift – on – fly : Có / with
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Hai cầu / 4×4
  • Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Có / with
  • Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Có / with
  • Lẫy chuyển số thể thao / Paddle shift : Có / with
  • Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) : 500 / 1750-2000
  • Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
  • Động cơ / Engine Type : Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi

Để lại bình luận





Hotline: 0939850784